khá khen
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng được khen ngợi, có giá trị được tán dương: Dùng để chỉ một người, hành động, phẩm chất hoặc thành quả nào đó xứng đáng nhận được lời khen, sự tán thưởng vì sự tốt đẹp, xuất sắc hoặc tiến bộ vượt bậc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tinh thần học tập của em ấy thật là khá khen. (Tinh thần học tập của em ấy thật đáng khen ngợi.)
- Thành tích khá khen ấy là kết quả của cả một quá trình nỗ lực. (Thành tích đáng khen ấy là kết quả của cả một quá trình nỗ lực.)
- Cô giáo nói: "Việc làm của các con hôm nay rất khá khen." (Cô giáo nói: "Việc làm của các con hôm nay rất đáng khen.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "thật là khá khen": Cụm từ nhấn mạnh, dùng để bày tỏ sự khen ngợi mạnh mẽ.
- Sự tiến bộ vượt bậc của học trò thật là khá khen. (Sự tiến bộ vượt bậc của học trò thật đáng khen ngợi.)
- "đáng khá khen": Cách nói nhấn mạnh tính chất xứng đáng.
- Hành động dũng cảm ấy đáng khá khen. (Hành động dũng cảm ấy đáng được khen ngợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Đáng khen (tính từ): Có nghĩa tương tự, được dùng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hơn.
- Thái độ làm việc của anh ấy rất đáng khen.
- Khen ngợi (động từ): Hành động dùng lời nói để biểu dương, tán thưởng.
- Mọi người đều khen ngợi tinh thần của đội bóng.
Từ đồng nghĩa
- Đáng biểu dương: Xứng đáng được nêu gương, tuyên dương.
- Đáng tuyên dương: Xứng đáng được công khai khen ngợi.
- Đáng ca ngợi: Xứng đáng được dùng lời hay ý đẹp để tán dương (mang sắc thái trang trọng).
Lưu ý sử dụng
- "Khá khen" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Trong giao tiếp hiện đại, từ "đáng khen" được sử dụng phổ biến và tự nhiên hơn.
- Từ này thường được dùng trong văn viết, các bài phát biểu trang trọng hoặc lời ăn tiếng nói của các bậc cao niên.